Ford Mustang Mach-E giá tham khảo: Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá nhập khẩu & ưu đãi lăn bánh.
Nội thất phong cách tương lai, ghế ActiveX
Ghế bọc da ActiveX cao cấp tích hợp chức năng sưởi và làm mát hàng ghế trước. Thiết kế khoang lái tối giản theo phong cách tương lai với khoảng để chân thoáng đãng.
Màn hình đặt dọc 15.5″ & Âm thanh B&O cao cấp
Màn hình cảm ứng trung tâm 15.5 inch đặt dọc tích hợp hệ điều hành SYNC 4A thông minh cùng bảng đồng hồ kỹ thuật số 10.2 inch. Hệ thống âm thanh B&O 10 loa mang lại trải nghiệm âm thanh chân thực đỉnh cao.
Cốp đôi linh hoạt (Frunk trước & Cốp sau điện)
Cốp sau rộng 402L (mở rộng đến 1.420L khi gập ghế) tích hợp đá cốp rảnh tay. Bổ sung cốp trước (Frunk) chống nước 100L có nút thoát nước chuyên dụng để chứa đồ ướt hoặc ướp lạnh.
Hệ thống an toàn Ford Co-Pilot360™ 2.0 & BlueCruise
Công nghệ hỗ trợ lái rảnh tay tiên tiến cùng loạt tính năng chủ động: Kiểm soát hành trình thích ứng Stop & Go, Hỗ trợ giữ làn tự động, Phanh khẩn cấp tự động, Cảnh báo điểm mù và Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm.
BÁO GIÁ TỐT NHẤT LÀ 01 TRONG CÁC ĐIỂM MẠNH CỦA CHÚNG TÔI – HÃY CHẮC LÀ GỌI NGAY HOTLINE 0903.789.774 TRƯỚC KHI CHỐT ĐỂ ĐẢM BẢO MUA ĐÚNG GIÁ.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN | BÁO GIÁ | TRẢI NGHIỆM FORD MUSTANG MACH-E
Quý khách chỉ cần để lại thông tin, bộ phận bán hàng sẽ gọi tư vấn chi tiết thông số, đặt xe & các chính sách ưu đãi mới nhất.
Thông số kỹ thuật Ford Mustang Mach-E
Loại động cơ: Động cơ thuần điện (Single Motor RWD hoặc Dual Motor eAWD)
Công suất cực đại: 269 – 487 mã lực (tùy phiên bản Standard, Premium hoặc GT)
Mô-men xoắn cực đại: 430 – 860 Nm (Tăng tốc 0-100 km/h chỉ từ 3.7 – 6.1 giây)
Dung lượng pin: 72 kWh (Standard Range) hoặc 91 kWh (Extended Range)
Quãng đường di chuyển: 400 – 600 km sau một lần sạc đầy (chuẩn WLTP)
Khả năng sạc nhanh: Hỗ trợ sạc nhanh DC lên đến 150 kW (sạc từ 10% đến 80% chỉ khoảng 36 – 45 phút)
Chế độ lái tùy chọn: Whisper (Êm ái), Active (Cân bằng), Untamed (Phấn khích) cùng tính năng lái một bàn đạp (1-Pedal Drive)
Dài x Rộng x Cao (mm): 4.713 x 1.881 x 1.624 (Phiên bản GT: 4.743 x 1.881 x 1.613)
Khoảng sáng gầm xe (mm): 147 – 163 mm
Chiều dài cơ sở (mm): 2.984 mm (tối ưu không gian hàng ghế thứ hai)
Dung tích khoang hành lý sau: 402 Lít (tối đa 1.420 Lít khi gập hàng ghế sau)
Dung tích cốp trước (Frunk): 100 Lít (có lỗ thoát nước)
Hệ dẫn động: Dẫn động cầu sau (RWD) hoặc Dẫn động 4 bánh toàn thời gian bằng điện (eAWD)
Hệ thống treo trước: Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau: Độc lập đa liên kết (bản GT trang bị treo thích ứng MagneRide® Damping System)
Hệ thống phanh: Phanh đĩa 4 bánh kết hợp hệ thống tái sinh năng lượng phanh (bản GT dùng cùm phanh Brembo™)
Mâm xe hợp kim nhôm khí động học thể thao 19 inch hoặc 20 inch (bản GT)
Hệ thống đèn pha chiếu sáng full LED Mustang Signature 3 dải dọc đặc trưng trước/sau
Cửa mở bằng nút bấm điện tử E-Latch hiện đại thay cho tay nắm cửa truyền thống
Cửa sổ trời toàn cảnh cố định bằng kính cách nhiệt chống tia cực tím Panorama
Cốp sau đóng/mở điện thông minh rảnh tay (Hand-free Power Liftgate)
Bảng đồng hồ kỹ thuật số trung tâm 10.2 inch hiển thị trạng thái pin, tốc độ và chế độ lái
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập với hệ thống lọc không khí cabin nâng cao
Hệ thống mở khóa xe bằng điện thoại thông minh (Phone As A Key) và mã số bảo mật SecuriCode® trên trụ B
Gương chiếu hậu trong xe tràn viền tự động chống chói
Màn hình cảm ứng trung tâm siêu lớn 15.5 inch với núm xoay vật lý tích hợp trực tiếp trên kính
Hệ điều hành Ford SYNC 4A hỗ trợ cập nhật phần mềm qua mạng (OTA)
Kết nối không dây Apple CarPlay® và Android Auto™
Hệ thống âm thanh B&O cao cấp 10 loa tích hợp dải loa Soundbar ẩn trên taplo
Đế sạc điện thoại không dây chuẩn Qi
Ghế bọc da tổng hợp Sensico / ActiveX thân thiện môi trường, chống bám bẩn
Ghế lái và ghế phụ chỉnh điện 8 – 10 hướng có nhớ vị trí
Tích hợp chức năng sưởi ghế và thông gió cho hàng ghế trước
Hàng ghế sau gập 60/40 linh hoạt mở rộng không gian chứa đồ
Hệ thống an toàn Ford Co-Pilot360™ thế hệ mới và camera 360 độ
Hỗ trợ lái xe bán tự động rảnh tay trên cao tốc Ford BlueCruise
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng thông minh (Adaptive Cruise Control with Stop & Go)
Hệ thống giữ làn đường và hỗ trợ đánh lái tránh va chạm khẩn cấp (Evasive Steering Assist)
Cảnh báo điểm mù (BLIS) tích hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (Cross-Traffic Alert)
Hệ thống 7 túi khí an toàn bảo vệ toàn diện (bao gồm túi khí đầu gối tài xế)
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động Active Park Assist 2.0
Tiêu thụ năng lượng trung bình: 17.5 – 19.5 kWh / 100km
Sạc chậm AC gia đình (11 kW): Khoảng 7 – 9.5 giờ (0 – 100%)
Sạc nhanh DC trạm công cộng (150 kW): Khoảng 36 – 45 phút (10% – 80%)

